三角 nghĩa là gì
sān jiǎoHán Việt: TAM GÓC
hình tam giác
Nghĩa
sān jiǎoHSK 7Hán Việt: TAM GÓC
- hình tam giác
Tiếng Anh: triangle; (math.) trigonometry (abbr. for 三角學|三角学[san1 jiao3 xue2])
sān jiǎoHán Việt: TAM GÓC
hình tam giác
Tiếng Anh: triangle; (math.) trigonometry (abbr. for 三角學|三角学[san1 jiao3 xue2])