东東 nghĩa là gì
Dōng · dōngHán Việt: ĐANG
họ [Dong1]
Nghĩa (2 cách đọc)
DōngHSK 1Hán Việt: ĐANGPhổ biến #1509
- họ [Dong1]
Tiếng Anh: surname Dong
dōngHSK 1Hán Việt: ĐANGPhổ biến #1509
- phía đông
- chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách)
- địa chủ
Tiếng Anh: east; host (i.e. sitting on east side of guest); landlord