东方東方 nghĩa là gì
Dōng fāng · dōng fāngHán Việt: ĐANG PHƯƠNG
phương Đông
Nghĩa (2 cách đọc)
Dōng fāngHSK 2Hán Việt: ĐANG PHƯƠNG
- phương Đông
- họ hai chữ [Dong1 fang1]
Tiếng Anh: the East; the Orient; two-character surname Dongfang
dōng fāngHSK 2Hán Việt: ĐANG PHƯƠNG
- đông
Tiếng Anh: east
Chữ thành phần
Từ ghép với 东方
- 东方市Dōng fāng shì Thành phố Đông Phương, Hải Nam
- 东方狍dōng fāng páo Nai Siberia (Capreolus pygargus)
- 东方红Dōng fāng Hóng Đông Phương Hồng, bài dân ca bắc Thiểm Tây
- 东方鸻dōng fāng héng (loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi phương đông (Charadrius veredus)
- 东方文明Dōng fāng wén míng Nền văn minh phương Đông
- 东方斑䳭dōng fāng bān jí (loài chim ở Trung Quốc) đá đen (Oenanthe picata)