严嚴 nghĩa là gì
Yán · yánHán Việt: NGHIÊM
họ [Yan2]
Nghĩa (2 cách đọc)
YánHSK 4Hán Việt: NGHIÊM
- họ [Yan2]
Tiếng Anh: surname Yan
yánHSK 4Hán Việt: NGHIÊM
- chặt (được niêm phong kín)
- nghiêm khắc
- nghiêm ngặt
- nghiêm túc
- nghiêm trọng
- cha
Tiếng Anh: tight (closely sealed); stern; strict; rigorous; severe; father