乘椉 nghĩa là gì
Chéng · chéng · shèngHán Việt: THẶNG
họ [Cheng2]
Nghĩa (4 cách đọc)
ChéngHSK 5Hán Việt: THẶNGPhổ biến #2982
- họ [Cheng2]
Tiếng Anh: surname Cheng
chéngHSK 5Hán Việt: THẶNGPhổ biến #2982
- cưỡi
- lên
- sử dụng
- tận dụng
- lợi dụng
- nhân (toán học)
- tông phái hoặc giáo phái Phật giáo
Tiếng Anh: to ride; to mount; to make use of; to avail oneself of; to take advantage of; to multiply (math.)
shèngHSK 5Hán Việt: THẶNGPhổ biến #2982
- (cổ) xe chiến bốn ngựa
- (cổ) bốn
- thuật ngữ chung cho sách lịch sử
Tiếng Anh: (archaic) four horse military chariot; (archaic) four; generic term for history books
chéngHSK 5Hán Việt: THẶNGPhổ biến #2982
- biến thể cũ của 乘[cheng2]
Tiếng Anh: old variant of 乘[cheng2]