人工 nghĩa là gì
rén gōngHán Việt: NHÂN CÔNG
nhân tạo
Nghĩa
rén gōngHSK 3Hán Việt: NHÂN CÔNG
- nhân tạo
- nhân lực
- công việc thủ công
Tiếng Anh: artificial; manpower; manual work
rén gōngHán Việt: NHÂN CÔNG
nhân tạo
Tiếng Anh: artificial; manpower; manual work