准準 nghĩa là gì
zhǔnHán Việt: CHỐN
cho phép
Nghĩa (2 cách đọc)
zhǔnHSK 3Hán Việt: CHỐNPhổ biến #1396
- cho phép
- chấp thuận
- theo
- phù hợp với
Tiếng Anh: to allow; to grant; in accordance with; in the light of
zhǔnHSK 3Hán Việt: CHỐNPhổ biến #1396
- chính xác
- tiêu chuẩn
- chắc chắn
- nhất định
- sắp trở thành (cô dâu, con rể, v.v.)
- chuẩn-
- cận-
Tiếng Anh: accurate; standard; definitely; certainly; about to become (bride, son-in-law etc); quasi-