前 nghĩa là gì
qiánHán Việt: TIỀN
trước
Nghĩa
qiánHSK 1Hán Việt: TIỀNPhổ biến #127
- trước
- phía trước
- tiến lên
- đầu tiên
- trên cùng (theo sau bởi một số)
- tương lai
- trước đây
- KTCN (ví dụ: 前293年)
- trước kia
Tiếng Anh: front; forward; ahead; first; top (followed by a number); future