化 nghĩa là gì
huā · huàHán Việt: HOÁ
biến thể của 花[hua1]
Nghĩa (2 cách đọc)
huāHSK 3Hán Việt: HOÁPhổ biến #2027
- biến thể của 花[hua1]
Tiếng Anh: variant of 花[hua1]
huàHSK 3Hán Việt: HOÁPhổ biến #2027
- làm thành
- thay đổi thành
- -hóa
- hoá...
- biến đổi
- viết tắt của 化學|化学[hua4 xue2]
Tiếng Anh: to make into; to change into; -ization; to ... -ize; to transform; abbr. for 化學|化学[hua4 xue2]