千韆 nghĩa là gì
qiānHán Việt: THIÊN
một nghìn
Nghĩa (2 cách đọc)
qiānHSK 2Hán Việt: THIÊNPhổ biến #1728
- một nghìn
Tiếng Anh: thousand
qiānHSK 2Hán Việt: THIÊNPhổ biến #1728
- xem 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]
Tiếng Anh: used in 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]
Chữ thành phần
Từ ghép với 千
- 千克qiān kè kilogram
- 千万qiān wàn mười triệu; vô số; nhiều
- 千方百计qiān fāng bǎi jì nghĩa đen: nghìn cách, trăm kế (thành ngữ); bằng mọi phương tiện có thể
- 千家万户qiān jiā wàn hù mọi gia đình (thành ngữ)
- 千钧一发qiān jūn yī fà ngàn cân treo sợi tóc (thành ngữ); nguy hiểm cận kề; vấn đề sống còn
- 千变万化qiān biàn wàn huà thay đổi vô số; biến hóa không ngừng