Từ điển › 国际国际國際 nghĩa là gìguó jìquốc tếNghĩa guó jìHSK 2Phổ biến #1262quốc tếTiếng Anh: internationalChữ thành phần国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →际jìborder, boundary, juncture7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 国际国际化guó jì huà quốc tế hóa; sự quốc tế hóa国际性guó jì xìng quốc tế; chủ nghĩa quốc tế国际歌Guó jì gē Quốc tế ca国际法guó jì fǎ luật pháp quốc tế国际级guó jì jí (ở) cấp độ quốc tế国际主义guó jì zhǔ yì chủ nghĩa quốc tế