基本 nghĩa là gì
jī běnHán Việt: CƠ BẢN
cơ bản
Nghĩa
jī běnHSK 3Hán Việt: CƠ BẢNPhổ biến #1095
- cơ bản
- nền tảng
- chính
- yếu tố cơ bản
Tiếng Anh: basic; fundamental; main; elementary
Chữ thành phần
Từ ghép với 基本
- 基本上jī běn shang về cơ bản; nhìn chung
- 基本功jī běn gōng kỹ năng cơ bản; nền tảng
- 基本法jī běn fǎ luật cơ bản (văn bản hiến pháp)
- 基本盘jī běn pán cơ sở cử tri (của đảng chính trị); cơ sở người hâm mộ (của nhạc sĩ); cơ sở khách hàng (của doanh nghiệp)
- 基本点jī běn diǎn điểm mấu chốt; cốt lõi; điểm cơ bản (tài chính), viết tắt của 基點|基点[ji1 dian3]
- 基本利率jī běn lì lǜ