Từ điển › 安全安全 nghĩa là gìān quánHán Việt: AN TOÀNan toànNghĩa ān quánHSK 2Hán Việt: AN TOÀNPhổ biến #364an toànbảo mật; an ninhTiếng Anh: safe; secure; safety; securityChữ thành phần安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 安全安全套ān quán tào bao cao su; LT:隻|只[zhi1]安全局ān quán jú cục an ninh安全岛ān quán dǎo đảo giao thông; nơi trú ẩn cho người đi bộ安全带ān quán dài dây an toàn; dây đai an toàn安全帽ān quán mào mũ bảo hộ; LT:隻|只[zhi1],頂|顶[ding3]安全性ān quán xìng an ninh; an toàn