密 nghĩa là gì
Mì · mìHán Việt: MẬT
họ [Mi4]
Nghĩa (2 cách đọc)
MìHSK 4Hán Việt: MẬTPhổ biến #3591
- họ [Mi4]
- tên một nước cổ đại
Tiếng Anh: surname Mi; name of an ancient state
mìHSK 4Hán Việt: MẬTPhổ biến #3591
- bí mật
- bảo mật
- gần gũi
- dày
- đặc
Tiếng Anh: dense; close; thick; intimate; close; (bound form) secret; confidential; (Internet slang) to send a private message to (sb); to DM