市场市場 nghĩa là gì
shì chǎngHán Việt: THỊ TRƯỜNG
khu chợ
Nghĩa
shì chǎngHSK 3Hán Việt: THỊ TRƯỜNGPhổ biến #1190
- khu chợ
- thị trường (cũng dùng trong nghĩa trừu tượng)
Tiếng Anh: marketplace; market; bazaar; (economics) market
shì chǎngHán Việt: THỊ TRƯỜNG
khu chợ
Tiếng Anh: marketplace; market; bazaar; (economics) market