录彔 · 錄 nghĩa là gì
lù · Lù
khắc gỗ
Nghĩa (3 cách đọc)
lùHSK 3Phổ biến #2200
- khắc gỗ
Tiếng Anh: to carve wood
LùHSK 3Phổ biến #2200
- họ [Lu4]
Tiếng Anh: surname Lu
lùHSK 3Phổ biến #2200
- nhật ký
- ghi chép
- quay
- sao chép
Tiếng Anh: diary; record; to hit; to copy
Chữ thành phần
Từ ghép với 录
- 录音lù yīn ghi âm (âm thanh); bản ghi âm; LT:個|个[ge4]
- 录取lù qǔ chấp nhận ứng viên (sinh viên, nhân viên, v.v.) vượt kỳ thi đầu vào; nhận vào (một sinh viên); tuyển dụng (ứng viên xin việc)
- 录像lù xiàng quay video; ghi hình; video
- 录音机lù yīn jī máy ghi âm; máy thu âm; LT:臺|台[tai2]
- 录制lù zhì ghi âm hoặc ghi hình (video hoặc âm thanh)
- 录供lù gòng ghi lại lời thú tội