戏戯 · 戲 nghĩa là gì
xìHán Việt: HÍ
biến thể của 戲|戏[xi4]
Nghĩa (2 cách đọc)
xìHSK 5Hán Việt: HÍPhổ biến #1763
- biến thể của 戲|戏[xi4]
Tiếng Anh: variant of 戲|戏[xi4]
xìHSK 5Hán Việt: HÍPhổ biến #1763
- mánh khoé
- kịch
- chơi
- biểu diễn
- LT: 齣|出[chu1], 場|场[chang3], 臺|台[tai2]
Tiếng Anh: trick; drama; play; show; CL:齣|出[chu1],場|场[chang3],臺|台[tai2]