扑撲 nghĩa là gì
pūHán Việt: BỐC
lao vào
Nghĩa
pūHSK 6Hán Việt: BỐCPhổ biến #4563
- lao vào
- xông vào
- dốc sức
- đập cánh
- vỗ phành phạch
- chấm
- nhẹ nhàng vỗ
- cuối xuống
Tiếng Anh: to throw oneself at; to pounce on; to devote one's energies; to flap; to flutter; to dab