拟儗 · 擬 nghĩa là gì
nǐHán Việt: NGHĨ
nghi ngờ
Nghĩa (2 cách đọc)
nǐHSK 7Hán Việt: NGHĨ
- nghi ngờ
- đa nghi
- biến thể của 擬|拟[ni3]
- mô phỏng
- bắt chước
Tiếng Anh: doubtful; suspicious; variant of 擬|拟[ni3]; to emulate; to imitate
nǐHSK 7Hán Việt: NGHĨ
- dự định
- phác thảo (một kế hoạch)
- bắt chước
- đánh giá
- so sánh
- giả-
Tiếng Anh: to plan to; to draft (a plan); to imitate; to assess; to compare; pseudo-
Chữ thành phần
Từ ghép với 拟
- 拟定nǐ dìng soạn thảo; lên kế hoạch; xây dựng
- 拟人nǐ rén nhân hóa; thuyết nhân hình
- 拟作nǐ zuò viết theo phong cách của một tác giả nào đó; viết như từ miệng của ai đó; một tác phẩm mô phỏng
- 拟具nǐ jù phác thảo; nghĩ ra; soạn thảo
- 拟古nǐ gǔ mô phỏng tác phẩm kinh điển; làm theo phong cách của tác giả kinh điển
- 拟合nǐ hé khớp (dữ liệu với mô hình); một sự khớp (chặt chẽ)