据㨿 · 據 nghĩa là gì
jù · jūHán Việt: CỨ
biến thể của 據|据[ju4]
Nghĩa (4 cách đọc)
jùHSK 6Hán Việt: CỨPhổ biến #1000
- biến thể của 據|据[ju4]
Tiếng Anh: variant of 據|据[ju4]
jūHSK 6Hán Việt: CỨPhổ biến #1000
- dùng trong 拮据[jie2 ju1]
Tiếng Anh: used in 拮据[jie2 ju1]
jùHSK 6Hán Việt: CỨPhổ biến #1000
- biến thể của 據|据[ju4]
Tiếng Anh: variant of 據|据[ju4]
jùHSK 6Hán Việt: CỨPhổ biến #1000
- theo
- dựa theo
- phụ thuộc vào
- chiếm giữ
- chiếm cứ
Tiếng Anh: according to; to act in accordance with; to depend on; to seize; to occupy