接 nghĩa là gì
jiēHán Việt: TIẾP
nhận
Nghĩa
jiēHSK 2Hán Việt: TIẾPPhổ biến #425
- nhận
- trả lời (điện thoại)
- gặp hoặc chào đón ai
- kết nối
- bắt
- ghép
- mở rộng
- tiếp nhận ca trực
- tiếp quản cho ai
Tiếng Anh: to receive; to answer (the phone); to meet or welcome sb; to connect; to catch; to join