摸 nghĩa là gì
mō · móHán Việt: MÒ
sờ bằng tay
Nghĩa (2 cách đọc)
mōHSK 4Hán Việt: MÒPhổ biến #2716
- sờ bằng tay
- chạm
- vuốt
- mò
- trộm
- trích
Tiếng Anh: to feel with the hand; to touch; to stroke; to grope; to steal; to abstract
móHSK 4Hán Việt: MÒPhổ biến #2716
- biến thể của 摹[mo2]
Tiếng Anh: variant of 摹[mo2]