断斷 nghĩa là gì
duànHán Việt: ĐOẠN
làm gãy
Nghĩa
duànHSK 3Hán Việt: ĐOẠNPhổ biến #1707
- làm gãy
- bẻ gãy
- cắt đứt
- từ bỏ hoặc kiêng cữ cái gì
- phán đoán
- (thường dùng ở dạng phủ định) tuyệt đối
- chắc chắn
- dứt khoát
Tiếng Anh: to break; to snap; to cut off; to give up or abstain from sth; to judge; (usu. used in the negative) absolutely