没有沒有 nghĩa là gì
méi yǒuHán Việt: MỐT HỮU
không có
Nghĩa
méi yǒuHSK 1Hán Việt: MỐT HỮUPhổ biến #46
- không có
- không tồn tại
- chưa
- không phải là
Tiếng Anh: haven't; hasn't; doesn't exist; to not have; to not be
Chữ thành phần
Từ ghép với 没有
- 没有事méi yǒu shì không sao; không có gì xảy ra; không có gì đáng lo ngại
- 没有法méi yǒu fǎ bó tay; không thể làm gì; không có lựa chọn nào khác
- 没有人烟méi yǒu rén yān không có người ở
- 没有什么méi yǒu shén me không có gì; không có gì đáng kể
- 没有劲头méi yǒu jìn tóu không có sức lực; cảm thấy yếu; không có tinh thần
- 没有品味méi yǒu pǐn wèi