涂塗 nghĩa là gì
tú · TúHán Việt: DƠ
bôi (sơn,...)
Nghĩa (3 cách đọc)
túHSK 7Hán Việt: DƠPhổ biến #3698
- bôi (sơn,...)
- bôi lem
- trét
- xóa
- viết nguệch ngoạc
- viết cẩu thả
- (văn học) bùn
- đường phố
Tiếng Anh: to apply (paint etc); to smear; to daub; to blot out; to scribble; to scrawl
TúHSK 7Hán Việt: DƠPhổ biến #3698
- họ [Tu2]
Tiếng Anh: surname Tu
túHSK 7Hán Việt: DƠPhổ biến #3698
- biến thể của 途[tu2]
Tiếng Anh: variant of 途[tu2]