Từ điển › 火山火山 nghĩa là gìhuǒ shānHán Việt: HOẢ SƠNnúi lửaNghĩa huǒ shānHSK 7Hán Việt: HOẢ SƠNnúi lửaTiếng Anh: volcanoChữ thành phần火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 火山火山口huǒ shān kǒu miệng núi lửa火山学huǒ shān xué khoa học núi lửa火山岩huǒ shān yán đá núi lửa火山岛huǒ shān dǎo đảo núi lửa火山带huǒ shān dài vành đai núi lửa火山毛huǒ shān máo (địa chất) tóc Pele