灾災 · 烖 · 菑 nghĩa là gì
zāiHán Việt: TAI
thảm họa; tai họa
Nghĩa (3 cách đọc)
zāiHSK 5Hán Việt: TAI
- thảm họa; tai họa
Tiếng Anh: disaster; calamity
zāiHSK 5Hán Việt: TAI
- biến thể của 災|灾[zai1]
Tiếng Anh: variant of 災|灾[zai1]
zāiHSK 5Hán Việt: TAI
- biến thể cũ của 災|灾[zai1]
Tiếng Anh: old variant of 災|灾[zai1]