球毬 nghĩa là gì
qiúHán Việt: CẦU
ball used for playing games (variant of 球[qiu2])
Nghĩa (2 cách đọc)
qiúHSK 1Hán Việt: CẦUPhổ biến #518
Tiếng Anh: ball used for playing games (variant of 球[qiu2])
qiúHSK 1Hán Việt: CẦUPhổ biến #518
- quả bóng
- hình cầu
- địa cầu
- LT:個|个[ge4]
- trận bóng
- trận đấu
- LT:場|场[chang3]
Tiếng Anh: ball; sphere; globe; CL:個|个[ge4]; ball game; match