生产生產 nghĩa là gì
shēng chǎnHán Việt: SINH SẢN
sản xuất; chế tạo
Nghĩa
shēng chǎnHSK 3Hán Việt: SINH SẢNPhổ biến #2146
- sản xuất; chế tạo
- sinh con
Tiếng Anh: to produce; to manufacture; to give birth to a child
Chữ thành phần
Từ ghép với 生产
- 生产力shēng chǎn lì khả năng sản xuất; lực lượng sản xuất; năng suất
- 生产率shēng chǎn lǜ năng suất; hiệu quả sản xuất
- 生产线shēng chǎn xiàn dây chuyền lắp ráp; dây chuyền sản xuất
- 生产者shēng chǎn zhě nhà sản xuất (hàng hóa, thương phẩm hoặc nông sản,...); nhà chế tạo; (sinh học) sinh vật tự dưỡng
- 生产队shēng chǎn duì đội sản xuất
- 生产企业shēng chǎn qǐ yè