盛 nghĩa là gì
Shèng · chéng · shèngHán Việt: THỊNH
họ [Sheng4]
Nghĩa (3 cách đọc)
ShèngHSK 7Hán Việt: THỊNH
- họ [Sheng4]
Tiếng Anh: surname Sheng
chéngHSK 7Hán Việt: THỊNH
- đựng
- chứa
- múc
- lấy bằng dụng cụ
Tiếng Anh: to hold; to contain; to ladle; to pick up with a utensil
shèngHSK 7Hán Việt: THỊNH
- thịnh vượng
- mạnh mẽ
- tráng lệ
- rộng khắp
Tiếng Anh: flourishing; vigorous; magnificent; extensively