糊䊀 · 餬 nghĩa là gì
hú · hū · hùHán Việt: HỒ
biến thể của 糊[hu2]
Nghĩa (5 cách đọc)
húHSK 7Hán Việt: HỒ
- biến thể của 糊[hu2]
Tiếng Anh: variant of 糊[hu2]
hūHSK 7Hán Việt: HỒ
Tiếng Anh: to smear; to daub; to cover (a surface with sth sticky or paste-like); Taiwan pr. [hu2]
húHSK 7Hán Việt: HỒ
- mơ hồ
- hỗn hợp
- cháy khét
Tiếng Anh: to paste; to glue; blurry; unclear; muddled; (esp. of food) scorched; burnt; paste; mush; thick gruel
hùHSK 7Hán Việt: HỒ
- hỗn hợp
- kem
Tiếng Anh: paste; cream
húHSK 7Hán Việt: HỒ
- cháo loãng
- (trong 糊口[hu2 kou3]) tự nuôi sống mình
Tiếng Anh: congee; (in 糊口[hu2 kou3]) to feed oneself