纸帋 · 紙 nghĩa là gì
zhǐHán Việt: CHỈ
biến thể của 紙|纸[zhi3]
Nghĩa (2 cách đọc)
zhǐHSK 2Hán Việt: CHỈPhổ biến #1621
- biến thể của 紙|纸[zhi3]
Tiếng Anh: variant of 紙|纸[zhi3]
zhǐHSK 2Hán Việt: CHỈPhổ biến #1621
- giấy
- LT:張|张[zhang1],沓[da2]
- lượng từ cho tài liệu, thư từ, v.v.
Tiếng Anh: paper (CL:張|张[zhang1],沓[da2]); classifier for documents, letters etc