绝对絕對 nghĩa là gì
jué duìHán Việt: TUYỆT ĐỐI
tuyệt đối; vô điều kiện
Nghĩa
jué duìHSK 3Hán Việt: TUYỆT ĐỐIPhổ biến #744
- tuyệt đối; vô điều kiện
Tiếng Anh: absolute; unconditional
Chữ thành phần
Từ ghép với 绝对
- 绝对值jué duì zhí giá trị tuyệt đối
- 绝对权jué duì quán (law) quyền tuyệt đối; quyền đối kháng với mọi người
- 绝对地址jué duì dì zhǐ địa chỉ tuyệt đối (tin học)
- 绝对多数jué duì duō shù đa số tuyệt đối
- 绝对数字jué duì shù zì số tuyệt đối (khác với tương đối)
- 绝对温度jué duì wēn dù nhiệt độ tuyệt đối
- 绝对湿度jué duì shī dù độ ẩm tuyệt đối
- 绝对观念jué duì guān niàn ý niệm tuyệt đối (trong triết học Hegel)
- 绝对连续jué duì lián xù liên tục tuyệt đối (toán)
- 绝对零度jué duì líng dù độ không tuyệt đối
- 绝对高度jué duì gāo dù độ cao tuyệt đối
- 绝对大多数jué duì dà duō shù đa số tuyệt đối