羊 nghĩa là gì
Yáng · yángHán Việt: DƯƠNG
họ [Yang2]
Nghĩa (2 cách đọc)
YángHSK 3Hán Việt: DƯƠNGPhổ biến #2574
- họ [Yang2]
Tiếng Anh: surname Yang
yángHSK 3Hán Việt: DƯƠNGPhổ biến #2574
- cừu; dê
- LT:頭|头[tou2],隻|只[zhi1]
Tiếng Anh: sheep; goat; CL:頭|头[tou2],隻|只[zhi1]