美 nghĩa là gì
Měi · měiHán Việt: MỈ
(hình thái kết hợp) Châu Mỹ (viết tắt của 美洲[Mei3 zhou1])
Nghĩa (2 cách đọc)
MěiHSK 3Hán Việt: MỈPhổ biến #343
- (hình thái kết hợp) Châu Mỹ (viết tắt của 美洲[Mei3 zhou1])
- (hình thái kết hợp) Mỹ (viết tắt của 美國|美国[Mei3 guo2])
Tiếng Anh: (bound form) the Americas (abbr. for 美洲[Mei3 zhou1]); (bound form) USA (abbr. for 美國|美国[Mei3 guo2])
měiHSK 3Hán Việt: MỈPhổ biến #343
- đẹp
- rất thỏa mãn; tốt
- làm đẹp
- hài lòng với bản thân
Tiếng Anh: beautiful; very satisfactory; good; to beautify; to be pleased with oneself