自由 nghĩa là gì
zì yóuHán Việt: TỰ DO
tự do; sự tự do
Nghĩa
zì yóuHSK 2Hán Việt: TỰ DOPhổ biến #1067
- tự do; sự tự do
- tự do; không bị hạn chế
- LT:種|种[zhong3]
Tiếng Anh: freedom; liberty; free; unrestricted
Chữ thành phần
Từ ghép với 自由
- 自由自在zì yóu zì zài tự do tự tại (thành ngữ); vô tư lự; nhàn nhã
- 自由刑zì yóu xíng (luật) tước đoạt tự do
- 自由化zì yóu huà tự do hóa; giải phóng (khỏi cái gì đó)
- 自由城Zì yóu chéng Freetown, thủ đô của Sierra Leone (Đài Loan)
- 自由基zì yóu jī gốc tự do
- 自由市Zì yóu shì Libreville, thủ đô của Gabon (Đài Loan)
- 自由度zì yóu dù (số lượng) bậc tự do (vật lý và thống kê)
- 自由式zì yóu shì tự do (trong thể thao, có thể là bơi tự do, trượt tuyết tự do, v.v.)
- 自由泳zì yóu yǒng bơi tự do
- 自由派zì yóu pài tự do phái
- 自由港zì yóu gǎng cảng tự do
- 自由焓zì yóu hán enthalpy tự do (nhiệt động lực học); năng lượng tự do Gibbs
- 自由行zì yóu xíng du lịch tự tổ chức thay vì theo đoàn
- 自由党zì yóu dǎng Đảng Tự do
- 自由中国Zì yóu Zhōng guó Trung Quốc Tự Do (thuật ngữ thời Chiến tranh Lạnh cho Trung Hoa Dân Quốc ở Đài Loan, để phân biệt với "Trung Quốc Đỏ")
- 自由主义zì yóu zhǔ yì chủ nghĩa tự do
- 自由企业zì yóu qǐ yè doanh nghiệp tự do (trong lý thuyết tư bản)
- 自由古巴Zì yóu Gǔ bā Cuba Libre
- 自由市场zì yóu shì chǎng thị trường tự do
- 自由意志zì yóu yì zhì ý chí tự do