许許 nghĩa là gì
Xǔ · xǔHán Việt: HỨA
họ [Xu3]
Nghĩa (2 cách đọc)
XǔHSK 7Hán Việt: HỨAPhổ biến #2038
- họ [Xu3]
Tiếng Anh: surname Xu
xǔHSK 7Hán Việt: HỨAPhổ biến #2038
- cho phép
- hứa
- khen
- ngợi khen
- hơi
- có lẽ
Tiếng Anh: to allow; to permit; to promise; to praise; somewhat; perhaps