调調 nghĩa là gì
diào · tiáoHán Việt: ĐIỀU
điều chuyển
Nghĩa (2 cách đọc)
diàoHSK 3Hán Việt: ĐIỀUPhổ biến #1481
- điều chuyển
- di chuyển (quân đội hoặc cán bộ)
- điều tra
- hỏi về
- ngữ điệu
- quan điểm
- lập luận
- tông (trong âm nhạc)
- thể loại (nhạc)
- giai điệu
- âm điệu
Tiếng Anh: to transfer; to move (troops or cadres); to investigate; to enquire into; accent; view
tiáoHSK 3Hán Việt: ĐIỀUPhổ biến #1481
- hòa hợp
- hòa giải
- phối hợp
- phù hợp tốt
- điều chỉnh
- điều tiết
- nêm nếm (thức ăn)
- kích động
- xúi giục
Tiếng Anh: to harmonize; to reconcile; to blend; to suit well; to adjust; to regulate