铺舖 · 鋪 nghĩa là gì
pù · pūHán Việt: PHỐ
biến thể của 鋪|铺[pu4]
Nghĩa (3 cách đọc)
pùHSK 6Hán Việt: PHỐPhổ biến #4209
- biến thể của 鋪|铺[pu4]
- cửa hàng
Tiếng Anh: variant of 鋪|铺[pu4]; store
pūHSK 6Hán Việt: PHỐPhổ biến #4209
- trải
- trưng bày
- dựng lên
- (cũ) tay nắm gõ cửa
Tiếng Anh: to spread; to display; to set up; (old) holder for door-knocker
pùHSK 6Hán Việt: PHỐPhổ biến #4209
- giường ván
- nơi để ngủ
- cửa hàng
- tiệm
- trạm dịch trạm (cũ)
Tiếng Anh: plank bed; place to sleep; shop; store; (old) relay station