零 nghĩa là gì
língHán Việt: LÊNH
không
Nghĩa
língHSK 1Hán Việt: LÊNHPhổ biến #3623
- không
- số không
- ký hiệu không
- phân số
- vụn vặt
- lẻ (của số)
- (đặt giữa hai số để chỉ số lượng nhỏ hơn theo sau bởi số lớn hơn)
- (trong toán học) số dư (sau phép chia)
- thêm
- héo rụng
- héo
Tiếng Anh: zero; nought; zero sign; fractional; fragmentary; odd (of numbers)