顾顧 nghĩa là gì
Gù · gùHán Việt: CỐ
họ [Gu4]
Nghĩa (2 cách đọc)
GùHSK 6Hán Việt: CỐ
- họ [Gu4]
Tiếng Anh: surname Gu
gùHSK 6Hán Việt: CỐ
- chăm sóc; xem xét; quan tâm
Tiếng Anh: to look after; to take into consideration; to attend to
Gù · gùHán Việt: CỐ
họ [Gu4]
Tiếng Anh: surname Gu
Tiếng Anh: to look after; to take into consideration; to attend to