下 nghĩa là gì
xiàHán Việt: HẠ
xuống
Nghĩa
xiàHSK 1Hán Việt: HẠPhổ biến #70
- xuống
- hướng xuống
- dưới
- thấp hơn
- sau
- tiếp theo (tuần,...)
- thứ hai (trong hai phần)
- giảm
- đưa ra (quyết định, kết luận,...)
- lượng từ chỉ tần suất của một hành động
Tiếng Anh: down; downwards; below; lower; later; next (week etc)