个個 · 箇 nghĩa là gì
gě · gèHán Việt: CÁ
dùng trong 自個兒|自个儿[zi4 ge3 r5]
Nghĩa (3 cách đọc)
gěHSK 1Hán Việt: CÁPhổ biến #19
- dùng trong 自個兒|自个儿[zi4 ge3 r5]
Tiếng Anh: used in 自個兒|自个儿[zi4 ge3 r5]
gèHSK 1Hán Việt: CÁPhổ biến #19
- (lượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể)
- (dạng kết hợp) cá nhân
Tiếng Anh: (classifier used before a noun that has no specific classifier); (bound form) individual
gèHSK 1Hán Việt: CÁPhổ biến #19
- biến thể của 個|个[ge4]
Tiếng Anh: variant of 個|个[ge4]