Từ điển › 信息信息 nghĩa là gìxìn xīHán Việt: TÍN TỨCthông tinNghĩa xìn xīHSK 2Hán Việt: TÍN TỨCPhổ biến #612thông tintin tứctin nhắnTiếng Anh: information; news; messageChữ thành phần信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 信息信息化xìn xī huà tin học hóa (thời đại thông tin, tương tự công nghiệp hóa)信息图xìn xī tú đồ họa thông tin信息学xìn xī xué khoa học thông tin信息素xìn xī sù pheromone, chất do động vật tiết ra信息论xìn xī lùn lý thuyết thông tin信息图形xìn xī tú xíng đồ họa thông tin