傻 nghĩa là gì
shǎ
ngu ngốc
Nghĩa
shǎHSK 5Phổ biến #1197
- ngu ngốc
Tiếng Anh: foolish
Chữ thành phần
Từ ghép với 傻
- 傻瓜shǎ guā kẻ ngốc; đồ ngốc
- 傻Bshǎ bī biến thể của 傻屄[sha3 bi1]
- 傻Xshǎ X xem 傻叉[sha3 cha1]
- 傻冒shǎ mào ngốc; người ngốc; ngớ ngẩn
- 傻叉shǎ chā kẻ ngốc; ngu ngốc
- 傻子shǎ zi người ngu; ngốc
- 傻屄shǎ bī cặc ngu (thô tục)
- 傻帽shǎ mào ngốc; người ngu; ngớ ngẩn
- 傻气shǎ qì ngốc nghếch; tính ngốc nghếch
- 傻眼shǎ yǎn sững sờ; câm nín; kinh ngạc
- 傻笑shǎ xiào cười khúc khích; cười ngốc nghếch; cười nhếch mép
- 傻蛋shǎ dàn chàng ngốc; người ngu
- 傻话shǎ huà lời nói ngu ngốc; vô nghĩa
- 傻逼shǎ bī biến thể của 傻屄[sha3 bi1]
- 傻乎乎shǎ hū hū khờ khạo; ngớ ngẩn
- 傻大个shǎ dà gè đồ ngốc; đần độn; vụng về
- 傻帽儿shǎ mào r biến thể er hoá của 傻帽[sha3 mao4]
- 傻愣愣shǎ lèng lèng nhìn đờ đẫn; sững sờ
- 傻白甜shǎ bái tián (tiếng lóng Internet) cô gái ngây thơ, ngọt ngào
- 傻不愣登shǎ bù lèng dēng ngu ngốc; ngẩn ngơ