僵殭 nghĩa là gì
jiāng
cứng
Nghĩa (2 cách đọc)
jiāngHSK 7
- cứng
- ngõ cụt
- cứng đơ (xác chết)
Tiếng Anh: rigid; deadlock; stiff (corpse)
jiāngHSK 7
- biến thể của 僵[jiang1]
Tiếng Anh: variant of 僵[jiang1]
jiāng
cứng
Tiếng Anh: rigid; deadlock; stiff (corpse)
Tiếng Anh: variant of 僵[jiang1]