冒冐 nghĩa là gì
mào · MàoHán Việt: MẠO
biến thể cũ của 冒[mao4]
Nghĩa (3 cách đọc)
màoHSK 5Hán Việt: MẠOPhổ biến #2381
- biến thể cũ của 冒[mao4]
Tiếng Anh: old variant of 冒[mao4]
MàoHSK 5Hán Việt: MẠOPhổ biến #2381
- họ [Mao4]
Tiếng Anh: surname Mao
màoHSK 5Hán Việt: MẠOPhổ biến #2381
- phát ra; toả ra; gửi đi (hoặc lên, ra)
- đương đầu; đối mặt
- (dạng cấu trúc) liều lĩnh
- giả mạo (danh tính của ai đó, v.v.); giả vờ
- (văn học) che phủ
Tiếng Anh: to emit; to give off; to send out (or up, forth); to brave; to face; (bound form) reckless; to falsely adopt (sb's identity etc); to feign; (literary) to cover