刮颳 nghĩa là gì
guā
cạo
Nghĩa (2 cách đọc)
guāHSK 6Phổ biến #3910
- cạo
- thổi
- cạo râu
- cướp đoạt
- tống tiền
Tiếng Anh: to scrape; to blow; to shave; to plunder; to extort
guāHSK 6Phổ biến #3910
- thổi (của gió)
Tiếng Anh: to blow (of the wind)
guā
cạo
Tiếng Anh: to scrape; to blow; to shave; to plunder; to extort
Tiếng Anh: to blow (of the wind)