古 nghĩa là gì
Gǔ · gǔHán Việt: CỔ
họ [Gu3]
Nghĩa (2 cách đọc)
GǔHSK 3Hán Việt: CỔPhổ biến #2558
- họ [Gu3]
Tiếng Anh: surname Gu
gǔHSK 3Hán Việt: CỔPhổ biến #2558
- cổ
- thời xa xưa
- tiền sử-
Tiếng Anh: ancient; old; paleo-
Gǔ · gǔHán Việt: CỔ
họ [Gu3]
Tiếng Anh: surname Gu
Tiếng Anh: ancient; old; paleo-