吃喫 nghĩa là gì
chīHán Việt: KHẬT
ăn; tiêu thụ
Nghĩa (2 cách đọc)
chīHSK 1Hán Việt: KHẬTPhổ biến #142
- ăn; tiêu thụ
- ăn ở (nhà ăn, v.v.)
- tiêu diệt; phá hủy
- hấp thụ
- chịu (cú sốc, chấn thương, thất bại, v.v.)
Tiếng Anh: to eat; to consume; to eat at (a cafeteria etc); to eradicate; to destroy; to absorb; to suffer (shock, injury, defeat etc)
chīHSK 1Hán Việt: KHẬTPhổ biến #142
- biến thể của 吃[chi1]
Tiếng Anh: variant of 吃[chi1]